Điểm bán hàng: Phát hiện băng tần siêu rộng 0-8GHz với quét từng bước 1MHz đảm bảo phạm vi phủ sóng đầy đủ và không có điểm mù
| MOQ: | 1 |
| Giá: | $950-1,050 |
Mục | Thông số kỹ thuật |
Băng tần phát hiện | 0MHz-8000MHz |
Ghi hình | Truyền hình ảnh analog 0MHz-8000MHz |
Loại nhận dạng | Truyền hình ảnh độ nét cao OFDM; truyền analog FM |
Khoảng cách phát hiện | Lên đến 1km |
Phương pháp cảnh báo | Hình ảnh + âm thanh + rung |
Nhật ký & Nâng cấp | Ghi thẻ nhớ; cáp dữ liệu từ tính |
Pin | Pin Li-ion có thể tháo rời 2900mAh; Type-C |
Thời lượng pin | ≥7 giờ (một pin) |
Trọng lượng | ≤580g (có pin) |
Kích thước (thân máy, không có ăng-ten) | ≤164×44×68mm |
Vận hành | Điều khiển bằng nút bấm; đèn nền màn hình |
Xếp hạng môi trường | IP54; nhiệt độ hoạt động -20℃~+60℃ |
Mục | Thông số kỹ thuật |
Băng tần phát hiện | 0MHz-8000MHz |
Ghi hình | Truyền hình ảnh analog 0MHz-8000MHz |
Loại nhận dạng | Truyền hình ảnh độ nét cao OFDM; truyền analog FM |
Khoảng cách phát hiện | Lên đến 1km |
Phương pháp cảnh báo | Hình ảnh + âm thanh + rung |
Nhật ký & Nâng cấp | Ghi thẻ nhớ; cáp dữ liệu từ tính |
Pin | Pin Li-ion có thể tháo rời 2900mAh; Type-C |
Thời lượng pin | ≥7 giờ (một pin) |
Trọng lượng | ≤580g (có pin) |
Kích thước (thân máy, không có ăng-ten) | ≤164×44×68mm |
Vận hành | Điều khiển bằng nút bấm; đèn nền màn hình |
Xếp hạng môi trường | IP54; nhiệt độ hoạt động -20℃~+60℃ |
| MOQ: | 1 |
| Giá: | $950-1,050 |
Mục | Thông số kỹ thuật |
Băng tần phát hiện | 0MHz-8000MHz |
Ghi hình | Truyền hình ảnh analog 0MHz-8000MHz |
Loại nhận dạng | Truyền hình ảnh độ nét cao OFDM; truyền analog FM |
Khoảng cách phát hiện | Lên đến 1km |
Phương pháp cảnh báo | Hình ảnh + âm thanh + rung |
Nhật ký & Nâng cấp | Ghi thẻ nhớ; cáp dữ liệu từ tính |
Pin | Pin Li-ion có thể tháo rời 2900mAh; Type-C |
Thời lượng pin | ≥7 giờ (một pin) |
Trọng lượng | ≤580g (có pin) |
Kích thước (thân máy, không có ăng-ten) | ≤164×44×68mm |
Vận hành | Điều khiển bằng nút bấm; đèn nền màn hình |
Xếp hạng môi trường | IP54; nhiệt độ hoạt động -20℃~+60℃ |
Mục | Thông số kỹ thuật |
Băng tần phát hiện | 0MHz-8000MHz |
Ghi hình | Truyền hình ảnh analog 0MHz-8000MHz |
Loại nhận dạng | Truyền hình ảnh độ nét cao OFDM; truyền analog FM |
Khoảng cách phát hiện | Lên đến 1km |
Phương pháp cảnh báo | Hình ảnh + âm thanh + rung |
Nhật ký & Nâng cấp | Ghi thẻ nhớ; cáp dữ liệu từ tính |
Pin | Pin Li-ion có thể tháo rời 2900mAh; Type-C |
Thời lượng pin | ≥7 giờ (một pin) |
Trọng lượng | ≤580g (có pin) |
Kích thước (thân máy, không có ăng-ten) | ≤164×44×68mm |
Vận hành | Điều khiển bằng nút bấm; đèn nền màn hình |
Xếp hạng môi trường | IP54; nhiệt độ hoạt động -20℃~+60℃ |