Điểm bán: Khám phá băng tần siêu rộng 0 8GHz với quét từng bước 1MHz đảm bảo bảo toàn bộ và không có điểm mù
| MOQ: | 1 |
| Giá: | £780.30 |
Điểm | Thông số kỹ thuật |
Phạm vi tần số phát hiện | 0MHz-8000MHz |
Kéo video | Truyền hình tương tự 0MHz~8000MHz |
Loại công nhận | OFDM truyền hình độ nét cao; truyền analog FM |
Khoảng cách phát hiện | Tối đa 1km |
Phương pháp báo động | Nhìn + nghe + rung động |
Log & Upgrade | Khả năng ghi lại thẻ nhớ; cáp dữ liệu từ tính |
Pin | 2900mAh có thể tháo rời Li-ion; loại C |
Khả năng chịu đựng | ≥ 7 giờ (một pin) |
Trọng lượng | ≤580g (với pin) |
Kích thước (đơn vị chính, không có ăng-ten) | ≤164×44×68mm |
Hoạt động | Điều khiển nút; đèn nền màn hình |
Xếp hạng môi trường | IP54; nhiệt độ hoạt động -20°C~+60°C |
| MOQ: | 1 |
| Giá: | £780.30 |
Điểm | Thông số kỹ thuật |
Phạm vi tần số phát hiện | 0MHz-8000MHz |
Kéo video | Truyền hình tương tự 0MHz~8000MHz |
Loại công nhận | OFDM truyền hình độ nét cao; truyền analog FM |
Khoảng cách phát hiện | Tối đa 1km |
Phương pháp báo động | Nhìn + nghe + rung động |
Log & Upgrade | Khả năng ghi lại thẻ nhớ; cáp dữ liệu từ tính |
Pin | 2900mAh có thể tháo rời Li-ion; loại C |
Khả năng chịu đựng | ≥ 7 giờ (một pin) |
Trọng lượng | ≤580g (với pin) |
Kích thước (đơn vị chính, không có ăng-ten) | ≤164×44×68mm |
Hoạt động | Điều khiển nút; đèn nền màn hình |
Xếp hạng môi trường | IP54; nhiệt độ hoạt động -20°C~+60°C |