| MOQ: | 1 |
| Giá: | RM 3,405.32-3,488.38 |
Các loại nhận dạng | Máy bay không người lái phổ biến như DJI, Autel, Hubsan, cũng như máy bay không người lái đua FPV và máy bay không người lái DIY. |
Dải tần số | Hỗ trợ quét tùy chỉnh từ 70MHz đến 6.2GHz (các băng tần phát hiện mặc định: 400MHz, 800MHz, 900MHz, 1.2GHz, 1.4GHz, 2.4GHz, 5.2GHz, 5.8GHz; các băng tần khác có thể tùy chỉnh). |
Bán kính phát hiện | ≥1.5km (tầm nhìn thẳng, môi trường điện từ sạch). |
Khoảng cách liên lạc của thiết bị nhận thông tin vòng đeo tay | ≥500m (khu vực mở, không bị cản trở). |
Thời gian phản hồi phát hiện | ≤3 giây (8 băng tần); ≤5 giây (12 băng tần). |
Nguyên lý phát hiện | Quét phổ và nhận dạng đặc điểm phổ. |
Phương thức báo động | Âm thanh, rung, ánh sáng. |
Kích thước màn hình | 2.0 inch. |
Thời lượng pin | ≥6 giờ (thiết bị chính); ≥12 giờ (vòng đeo tay). |
Kích thước thiết bị | 142mm × 63mm × 38mm (D × R × C). |
Nhiệt độ hoạt động | -20℃ đến +50℃. |
Nguồn điện | Pin lithium có thể tháo rời. |
| MOQ: | 1 |
| Giá: | RM 3,405.32-3,488.38 |
Các loại nhận dạng | Máy bay không người lái phổ biến như DJI, Autel, Hubsan, cũng như máy bay không người lái đua FPV và máy bay không người lái DIY. |
Dải tần số | Hỗ trợ quét tùy chỉnh từ 70MHz đến 6.2GHz (các băng tần phát hiện mặc định: 400MHz, 800MHz, 900MHz, 1.2GHz, 1.4GHz, 2.4GHz, 5.2GHz, 5.8GHz; các băng tần khác có thể tùy chỉnh). |
Bán kính phát hiện | ≥1.5km (tầm nhìn thẳng, môi trường điện từ sạch). |
Khoảng cách liên lạc của thiết bị nhận thông tin vòng đeo tay | ≥500m (khu vực mở, không bị cản trở). |
Thời gian phản hồi phát hiện | ≤3 giây (8 băng tần); ≤5 giây (12 băng tần). |
Nguyên lý phát hiện | Quét phổ và nhận dạng đặc điểm phổ. |
Phương thức báo động | Âm thanh, rung, ánh sáng. |
Kích thước màn hình | 2.0 inch. |
Thời lượng pin | ≥6 giờ (thiết bị chính); ≥12 giờ (vòng đeo tay). |
Kích thước thiết bị | 142mm × 63mm × 38mm (D × R × C). |
Nhiệt độ hoạt động | -20℃ đến +50℃. |
Nguồn điện | Pin lithium có thể tháo rời. |