| MOQ: | 1 |
| Giá: | $850 |
Các loại nhận dạng | Máy bay không người lái thông thường như DJI, Autel, Hubsan, cũng như máy bay không người lái đua FPV và máy bay không người lái DIY. |
Phạm vi tần số | Hỗ trợ quét tùy chỉnh từ70MHz đến 6,2GHz(phạm vi phát hiện mặc định: 400MHz, 800MHz, 900MHz, 1.2GHz, 1.4GHz, 2.4GHz, 5.2GHz, 5.8GHz; các băng tần khác có thể được tùy chỉnh). |
bán kính phát hiện | ≥ 1,5km (đường nhìn, môi trường điện từ sạch). |
Khoảng cách liên lạc của thiết bị đầu cuối nhận thông tin vòng tay | ≥ 500m (khu vực mở, không bị cản trở). |
Thời gian phản ứng phát hiện | ≤3s (8 băng tần); ≤5s (12 băng tần). |
Nguyên tắc phát hiện | Quét phổ và nhận dạng đặc điểm phổ. |
Phương pháp báo động | Âm thanh, rung động, ánh sáng. |
Kích thước màn hình | 2.0 inch. |
Thời lượng pin | ≥ 6 giờ (đơn vị chính); ≥ 12 giờ (band đeo tay). |
Kích thước thiết bị | 142mm × 63mm × 38mm (L × W × H). |
Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +50°C. |
Nguồn cung cấp điện | Pin lithium tháo rời. |
| MOQ: | 1 |
| Giá: | $850 |
Các loại nhận dạng | Máy bay không người lái thông thường như DJI, Autel, Hubsan, cũng như máy bay không người lái đua FPV và máy bay không người lái DIY. |
Phạm vi tần số | Hỗ trợ quét tùy chỉnh từ70MHz đến 6,2GHz(phạm vi phát hiện mặc định: 400MHz, 800MHz, 900MHz, 1.2GHz, 1.4GHz, 2.4GHz, 5.2GHz, 5.8GHz; các băng tần khác có thể được tùy chỉnh). |
bán kính phát hiện | ≥ 1,5km (đường nhìn, môi trường điện từ sạch). |
Khoảng cách liên lạc của thiết bị đầu cuối nhận thông tin vòng tay | ≥ 500m (khu vực mở, không bị cản trở). |
Thời gian phản ứng phát hiện | ≤3s (8 băng tần); ≤5s (12 băng tần). |
Nguyên tắc phát hiện | Quét phổ và nhận dạng đặc điểm phổ. |
Phương pháp báo động | Âm thanh, rung động, ánh sáng. |
Kích thước màn hình | 2.0 inch. |
Thời lượng pin | ≥ 6 giờ (đơn vị chính); ≥ 12 giờ (band đeo tay). |
Kích thước thiết bị | 142mm × 63mm × 38mm (L × W × H). |
Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +50°C. |
Nguồn cung cấp điện | Pin lithium tháo rời. |