| MOQ: | 1 |
| Giá: | $3,550-3,846 |
Phát hiện thụ động, không phát ra bất kỳ tín hiệu điện từ nào | Dải tần phát hiện |
900MHz, 1.2GHz, 2.4GHz, 5.8GHz, WiFi | Độ nhạy |
≤-100dBm | Khoảng cách phát hiện |
0~3km+ (Khác nhau tùy thuộc vào môi trường và loại máy bay không người lái) | Thời gian phản hồi |
≤5 giây | Số lượng phát hiện |
≥10 Máy bay không người lái (Đồng thời) | Độ chính xác vị trí |
≥10 Máy bay không người lái (Đồng thời) | Độ chính xác vị trí |
≤3m (Áp dụng cho máy bay không người lái có thể giải mã) | Thư viện máy bay không người lái (Định vị địa lý) |
Các mẫu giao thức DJI OC, giao thức Mavlink, Parrot, TBS CrossFire và các thương hiệu khác | Tốc độ di chuyển phát hiện động |
≥60km/h (Áp dụng cho máy bay không người lái có thể giải mã) | Kích thước màn hình |
6.0 inch | Dung lượng pin |
12000mAh | Thời lượng pin |
3~4 giờ | Giao diện ngoài |
Type-C, đầu nối ăng-ten SMA (vít ngoài và lỗ trong)*2, đầu nối đầu ra âm thanh 3.5mm*1, thẻ SIM*1 | Công suất sạc |
DC9V, 2A | Thời gian sạc |
≤3 giờ (0%-100%) | Tiêu thụ điện năng |
≤15W | Kích thước |
177mm * 89mm * 29.5mm (±2mm) | Trọng lượng |
≤580g (±0.05kg, không bao gồm ăng-ten) | ≤46g mỗi ăng-ten Nhiệt độ hoạt động |
-20℃ đến +50℃ | Môi trường lưu trữ |
15~25℃ | RH25~65% Cấp IP |
IP54 | Câu hỏi thường gặp |
| MOQ: | 1 |
| Giá: | $3,550-3,846 |
Phát hiện thụ động, không phát ra bất kỳ tín hiệu điện từ nào | Dải tần phát hiện |
900MHz, 1.2GHz, 2.4GHz, 5.8GHz, WiFi | Độ nhạy |
≤-100dBm | Khoảng cách phát hiện |
0~3km+ (Khác nhau tùy thuộc vào môi trường và loại máy bay không người lái) | Thời gian phản hồi |
≤5 giây | Số lượng phát hiện |
≥10 Máy bay không người lái (Đồng thời) | Độ chính xác vị trí |
≥10 Máy bay không người lái (Đồng thời) | Độ chính xác vị trí |
≤3m (Áp dụng cho máy bay không người lái có thể giải mã) | Thư viện máy bay không người lái (Định vị địa lý) |
Các mẫu giao thức DJI OC, giao thức Mavlink, Parrot, TBS CrossFire và các thương hiệu khác | Tốc độ di chuyển phát hiện động |
≥60km/h (Áp dụng cho máy bay không người lái có thể giải mã) | Kích thước màn hình |
6.0 inch | Dung lượng pin |
12000mAh | Thời lượng pin |
3~4 giờ | Giao diện ngoài |
Type-C, đầu nối ăng-ten SMA (vít ngoài và lỗ trong)*2, đầu nối đầu ra âm thanh 3.5mm*1, thẻ SIM*1 | Công suất sạc |
DC9V, 2A | Thời gian sạc |
≤3 giờ (0%-100%) | Tiêu thụ điện năng |
≤15W | Kích thước |
177mm * 89mm * 29.5mm (±2mm) | Trọng lượng |
≤580g (±0.05kg, không bao gồm ăng-ten) | ≤46g mỗi ăng-ten Nhiệt độ hoạt động |
-20℃ đến +50℃ | Môi trường lưu trữ |
15~25℃ | RH25~65% Cấp IP |
IP54 | Câu hỏi thường gặp |